鏡框舞台

jìng kuàng wǔ tái kính khuông vũ thai

Hán Việt: kính khuông vũ thai · Pinyin: jìng kuàng wǔ tái

Tổng quan

cảnh trí sân khấu

Cấu tạo: (kính) + (khuông) + (vũ) + (thai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cảnh trí sân khấu

Eng

  • CC-CEDICT theatrical set
  • Cihui theatrical set