鐙裏藏身

dèng lǐ cáng shēn đăng lí tàng thân

Hán Việt: đăng lí tàng thân · Pinyin: dèng lǐ cáng shēn

Tổng quan

Cấu tạo: (đăng) + (lí) + (tàng) + (thân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种骑术。骑在马上的人身体弯倒在马的一侧。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一种骑术。骑在马上的人身体弯倒在马的一侧。