鐳射線 lôi xạ tuyến Hán Việt: lôi xạ tuyến Tổng quan Cấu tạo: 鐳 (lôi) + 射 (xạ) + 線 (tuyến)Hán Việtlôi xạ tuyếnCấu tạo鐳 + 射 + 線 · lôi + xạ + tuyến nghĩa thành phần: lôi + xạ + tuyến Nghĩa EngCihui 鐳射線 éishèxiàn n. radium radiation