鐮介科 liêm giới khoa Hán Việt: liêm giới khoa Tổng quan Cấu tạo: 鐮 (liêm) + 介 (giới) + 科 (khoa)Hán Việtliêm giới khoaCấu tạo鐮 + 介 + 科 · liêm + giới + khoa nghĩa thành phần: liêm + giới + khoa