镰仓

lián cāngliêm thương

Hán Việt: liêm thương · Pinyin: lián cāng

Tổng quan

thành phố Kamakura ở tỉnh Kanagawa 神奈川縣

新华 · Tân Hoa Đại lục

城市名。日本本州島上的城市,位於橫濱西南,多古蹟,為避暑勝地。

Cấu tạo: 鐮 (liêm) + 倉 (thương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 神奈川县, Nhật Bản
  • Tần suất từ thành phố Kamakura ở tỉnh Kanagawa 神奈川縣, 神奈川县[shén nài chuān xiàn], Nhật Bản

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 城市名。日本本州島上的城市,位於橫濱西南,多古蹟,為避暑勝地。

Eng

  • Cihui Kamakura city in Kanagawa prefecture 神奈川縣; 神奈川县, Japan
  • Tần suất từ Kamakura city in Kanagawa prefecture 神奈川縣, 神奈川县[Shen2 nai4 chuan1 xian4], Japan

Từ liên quan

Gần nghĩa

镰仓幕府 · 仓位 · 仓促 · 仓储 · 仓卒 · 仓容 · 仓山 · 仓库