鐮狀化 liêm trạng hóa Hán Việt: liêm trạng hóa Tổng quan Cấu tạo: 鐮 (liêm) + 狀 (trạng) + 化 (hóa)Hán Việtliêm trạng hóaCấu tạo鐮 + 狀 + 化 · liêm + trạng + hóa nghĩa thành phần: liêm + trạng + hóa