鑲合梁 tương hợp lương Hán Việt: tương hợp lương Tổng quan Cấu tạo: 鑲 (tương) + 合 (hợp) + 梁 (lương)Hán Việttương hợp lươngCấu tạo鑲 + 合 + 梁 · tương + hợp + lương nghĩa thành phần: tương + hợp + lương