鑲嵌在 tương khảm tại Hán Việt: tương khảm tại Tổng quan Cấu tạo: 鑲 (tương) + 嵌 (khảm) + 在 (tại)Hán Việttương khảm tạiCấu tạo鑲 + 嵌 + 在 · tương + khảm + tại nghĩa thành phần: tương + khảm + tại