鑲嵌物
tương khảm vật
Hán Việt: tương khảm vật
Tổng quan
khám, dát, lắp vào số nhiều tesserae, tesseri, vật để khảm, đá để cẩn, vật liệu dùng để lắp ghép, các khối lắp ghép
Nghĩa
Việt
- Cihui khám, dát, lắp vào số nhiều tesserae, tesseri, vật để khảm, đá để cẩn, vật liệu dùng để lắp ghép, các khối lắp ghép