鑲嵌者

tương khảm giả

Hán Việt: tương khảm giả

Tổng quan

xem inlay người đặt, người dựng lên, chó săn lông xù

Cấu tạo: (tương) + (khảm) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem inlay người đặt, người dựng lên, chó săn lông xù