鑲板飾面 tương bản sức diện Hán Việt: tương bản sức diện Tổng quan Cấu tạo: 鑲 (tương) + 板 (bản) + 飾 (sức) + 面 (diện)Hán Việttương bản sức diệnCấu tạo鑲 + 板 + 飾 + 面 · tương + bản + sức + diện nghĩa thành phần: tương + bản + sức + diện Nghĩa EngCihui 鑲板飾面 iāngbǎn shìmiàn n. veneering