长上匠 trường thượng tượng Hán Việt: trường thượng tượng Tổng quan Cấu tạo: 长 (trường) + 上 (thượng) + 匠 (tượng)Hán Việttrường thượng tượngCấu tạo长 + 上 + 匠 · trường + thượng + tượng nghĩa thành phần: trường + thượng + tượng