长信宫 trường tín cung Hán Việt: trường tín cung Tổng quan Cấu tạo: 长 (trường) + 信 (tín) + 宫 (cung)Hán Việttrường tín cungCấu tạo长 + 信 + 宫 · trường + tín + cung nghĩa thành phần: trường + tín + cung Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 漢代的宮殿名。為太后或皇太后所居。《漢書.卷六五.東方朔傳》:「時夜出夕還,後齎五日糧,會朝長信宮,上大驩樂之。」唐.崔國輔〈長信草〉詩:「長信宮中草,年年愁處生。」