長個兒 trường cá nhi Hán Việt: trường cá nhi Tổng quan Cấu tạo: 長 (trường) + 個 (cá) + 兒 (nhi)Hán Việttrường cá nhiCấu tạo長 + 個 + 兒 · trường + cá + nhi nghĩa thành phần: trường + cá + nhi Nghĩa EngCihui 長個兒 hǎnggèr v.o. grow taller (lit./fig.)