長公主
trường công chủ
Hán Việt: trường công chủ
Tổng quan
trưởng công chúa
Nghĩa
Việt
- Cihui trưởng công chúa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 皇帝的姊妹稱長公主。
Eng
- Cihui 長公主 hǎnggōngzhǔ n. 1. sister of the emperor 2. the eldest princess