長勁兒 trường kính nhi Hán Việt: trường kính nhi Tổng quan Cấu tạo: 長 (trường) + 勁 (kính) + 兒 (nhi)Hán Việttrường kính nhiCấu tạo長 + 勁 + 兒 · trường + kính + nhi nghĩa thành phần: trường + kính + nhi Nghĩa EngCihui 長勁兒 hǎngjìnr ►See ²zhǎngjìn