长卿疾 trường khanh tật Hán Việt: trường khanh tật Tổng quan Cấu tạo: 长 (trường) + 卿 (khanh) + 疾 (tật)Hán Việttrường khanh tậtCấu tạo长 + 卿 + 疾 · trường + khanh + tật nghĩa thành phần: trường + khanh + tật