长吉体 trường cát thể Hán Việt: trường cát thể Tổng quan Cấu tạo: 长 (trường) + 吉 (cát) + 体 (thể)Hán Việttrường cát thểCấu tạo长 + 吉 + 体 · trường + cát + thể nghĩa thành phần: trường + cát + thể