長命釘

trường mệnh đinh

Hán Việt: trường mệnh đinh

Tổng quan

Cấu tạo: (trường) + (mệnh) + (đinh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 釘在棺材蓋的木釘。《金瓶梅》第六回:「一面七手八腳,葫蘆提殮了,裝入棺材內,兩下用長命釘釘了。」

Eng

  • Cihui 長命釘 hángmìngdīng n. nails used to nail down the cover of a coffin M:²gēn