长啸公 trường khiếu công Hán Việt: trường khiếu công Tổng quan Cấu tạo: 长 (trường) + 啸 (khiếu) + 公 (công)Hán Việttrường khiếu côngCấu tạo长 + 啸 + 公 · trường + khiếu + công nghĩa thành phần: trường + khiếu + công