長字母 cháng zì mǔ · trường tự mẫu Hán Việt: trường tự mẫu · Pinyin: cháng zì mǔ Tổng quan Cấu tạo: 長 (trường) + 字 (tự) + 母 (mẫu)Pinyincháng zì mǔHán Việttrường tự mẫuCấu tạo長 + 字 + 母 · trường + tự + mẫu nghĩa thành phần: trường + tự + mẫu