長安日 cháng ān rì · trường an nhật Hán Việt: trường an nhật · Pinyin: cháng ān rì Tổng quan Cấu tạo: 長 (trường) + 安 (an) + 日 (nhật)Pinyincháng ān rìHán Việttrường an nhậtCấu tạo長 + 安 + 日 · trường + an + nhật nghĩa thành phần: trường + an + nhật