長屋王 cháng wū wáng · trường ốc vương Hán Việt: trường ốc vương · Pinyin: cháng wū wáng Tổng quan Cấu tạo: 長 (trường) + 屋 (ốc) + 王 (vương)Pinyincháng wū wángHán Việttrường ốc vươngCấu tạo長 + 屋 + 王 · trường + ốc + vương nghĩa thành phần: trường + ốc + vương