長打

trường đả

Hán Việt: trường đả

Tổng quan

cú đập mạnh, đánh, đạp (ruồi...)

Cấu tạo: (trường) + (đả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cú đập mạnh, đánh, đạp (ruồi...)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 棒球上指將球作遠距離的打擊。

ja

  • JMdict long hit|slugging|extra-base hit

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

短打