長把叉 trường bả xoa Hán Việt: trường bả xoa Tổng quan Cấu tạo: 長 (trường) + 把 (bả) + 叉 (xoa)Hán Việttrường bả xoaCấu tạo長 + 把 + 叉 · trường + bả + xoa nghĩa thành phần: trường + bả + xoa Nghĩa EngCihui 長把叉 hángbàchā n. pitchfork M:¹bǎ