長時修 trường thì tu Hán Việt: trường thì tu Tổng quan (術語)四修之一。見四修條。☸ Cấu tạo: 长 (trường) + 时 (thì) + 修 (tu)Hán Việttrường thì tuCấu tạo长 + 时 + 修 · trường + thì + tu nghĩa thành phần: trường + thì + tu Nghĩa ViệtCihui (術語)四修之一。見四修條。☸ Từ liên quan Gần nghĩa长时间 · 长时间的 · 长时间曝光 · 长时记忆 · 长时间地 · 长时间休息