長時間
trường thì gian
Hán Việt: trường thì gian
Tổng quan
thời gian dài
Nghĩa
Việt
- Cihui thời gian dài
Eng
- Cihui 長時間 háng shíjiān n. long time
ja
- JMdict long time|several hours|long spell
Hán Việt: trường thì gian
thời gian dài