長期票 trường kì phiếu Hán Việt: trường kì phiếu Tổng quan Cấu tạo: 長 (trường) + 期 (kì) + 票 (phiếu)Hán Việttrường kì phiếuCấu tạo長 + 期 + 票 · trường + kì + phiếu nghĩa thành phần: trường + kì + phiếu