長條兒 trường điều nhi Hán Việt: trường điều nhi Tổng quan Cấu tạo: 長 (trường) + 條 (điều) + 兒 (nhi)Hán Việttrường điều nhiCấu tạo長 + 條 + 兒 · trường + điều + nhi nghĩa thành phần: trường + điều + nhi Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 狹長形。如:「桌子四周擺了四張長條兒的板凳。」EngCihui 長條兒 hángtiáor ►See chángtiáo