長樂殿

trường nhạc điện

Hán Việt: trường nhạc điện

Tổng quan

Cấu tạo: 长 (trường) + 乐 (nhạc) + 殿 (điện)

Từ liên quan

Gần nghĩa

長樂寺 · 长乐区 · 长乐市 · 长乐未央 · 长乐 · 长乐公主 · 長樂區 · 長樂坡