長母音

cháng mǔ yīn trường mẫu âm

Hán Việt: trường mẫu âm · Pinyin: cháng mǔ yīn

Tổng quan

Cấu tạo: (trường) + (mẫu) + (âm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 長母音 hángmǔyīn n. <lg.> long vowel

ja

  • JMdict long vowel