長毛的

trường mao đích

Hán Việt: trường mao đích

Tổng quan

có tóc, có lông; rậm tóc, rậm lông, bằng tóc, bằng lông, giống tóc, giống lông, (từ lóng) bất lịch sự, thiếu lễ độ; vô giáo dục, mất dạy

Cấu tạo: (trường) + (mao) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có tóc, có lông; rậm tóc, rậm lông, bằng tóc, bằng lông, giống tóc, giống lông, (từ lóng) bất lịch sự, thiếu lễ độ; vô giáo dục, mất dạy