長沙椅 cháng shā yǐ · trường sa y Hán Việt: trường sa y · Pinyin: cháng shā yǐ Tổng quan Cấu tạo: 長 (trường) + 沙 (sa) + 椅 (y)Pinyincháng shā yǐHán Việttrường sa yCấu tạo長 + 沙 + 椅 · trường + sa + y nghĩa thành phần: trường + sa + y