长爪郎 trường trảo lang Hán Việt: trường trảo lang Tổng quan Cấu tạo: 长 (trường) + 爪 (trảo) + 郎 (lang)Hán Việttrường trảo langCấu tạo长 + 爪 + 郎 · trường + trảo + lang nghĩa thành phần: trường + trảo + lang