長版活 cháng bǎn huó · trường bản hoạt Hán Việt: trường bản hoạt · Pinyin: cháng bǎn huó Tổng quan Cấu tạo: 長 (trường) + 版 (bản) + 活 (hoạt)Pinyincháng bǎn huóHán Việttrường bản hoạtCấu tạo長 + 版 + 活 · trường + bản + hoạt nghĩa thành phần: trường + bản + hoạt