長生殿

trường sanh điện

Hán Việt: trường sanh điện

Tổng quan

Cấu tạo: (trường) + (sanh) + 殿 (điện)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.唐代華清宮中的殿名。唐.白居易〈長恨歌〉:「七月七日長生殿,夜半無人私語時。」亦指唐代帝后的寢殿。 2.傳奇名。清洪昇撰,描述唐玄宗與楊貴妃的故事。

Eng

  • Cihui 長生殿 hángshēng Diàn n. <trad.> name of a Tang palace