長生藥 trường sanh dược Hán Việt: trường sanh dược Tổng quan Cấu tạo: 長 (trường) + 生 (sanh) + 藥 (dược)Hán Việttrường sanh dượcCấu tạo長 + 生 + 藥 · trường + sanh + dược nghĩa thành phần: trường + sanh + dược Nghĩa EngCihui 長生藥 hángshēngyào n. elixir to prolong life indefinitely; elixir of life