长生钟 trường sanh chung Hán Việt: trường sanh chung Tổng quan Cấu tạo: 长 (trường) + 生 (sanh) + 钟 (chung)Hán Việttrường sanh chungCấu tạo长 + 生 + 钟 · trường + sanh + chung nghĩa thành phần: trường + sanh + chung