長目飛耳 cháng mù fēi ěr · trường mục phi nhĩ Hán Việt: trường mục phi nhĩ · Pinyin: cháng mù fēi ěr Tổng quan Cấu tạo: 長 (trường) + 目 (mục) + 飛 (phi) + 耳 (nhĩ)Pinyincháng mù fēi ěrHán Việttrường mục phi nhĩCấu tạo長 + 目 + 飛 + 耳 · trường + mục + phi + nhĩ nghĩa thành phần: trường + mục + phi + nhĩ