長直尺 cháng zhí chǐ · trường trực xích Hán Việt: trường trực xích · Pinyin: cháng zhí chǐ Tổng quan Cấu tạo: 長 (trường) + 直 (trực) + 尺 (xích)Pinyincháng zhí chǐHán Việttrường trực xíchCấu tạo長 + 直 + 尺 · trường + trực + xích nghĩa thành phần: trường + trực + xích