長相兒 zhǎng xiàng ér · trường tương nhi Hán Việt: trường tương nhi · Pinyin: zhǎng xiàng ér Tổng quan Cấu tạo: 長 (trường) + 相 (tương) + 兒 (nhi)Pinyinzhǎng xiàng érHán Việttrường tương nhiCấu tạo長 + 相 + 兒 · trường + tương + nhi nghĩa thành phần: trường + tương + nhi