長羽毛 zhǎng yǔ máo · trường vũ mao Hán Việt: trường vũ mao · Pinyin: zhǎng yǔ máo Tổng quan Cấu tạo: 長 (trường) + 羽 (vũ) + 毛 (mao)Pinyinzhǎng yǔ máoHán Việttrường vũ maoCấu tạo長 + 羽 + 毛 · trường + vũ + mao nghĩa thành phần: trường + vũ + mao