長老會

zhǎng lǎo huì trường lão hội

Hán Việt: trường lão hội · Pinyin: zhǎng lǎo huì

Tổng quan

Giáo hội Trưởng Lão

Cấu tạo: (trường) + (lão) + (hội)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Giáo hội Trưởng Lão

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 長老教會的簡稱。參見「長老教會」條。

Eng

  • CC-CEDICT Presbyterianism
  • Cihui Presbyterianism