长者女 trường giả nữ Hán Việt: trường giả nữ Tổng quan trưởng giả nữ (雜名)長者之女。☸ Cấu tạo: 长 (trường) + 者 (giả) + 女 (nữ)Hán Việttrường giả nữCấu tạo长 + 者 + 女 · trường + giả + nữ nghĩa thành phần: trường + giả + nữ Nghĩa ViệtCihui trưởng giả nữ (雜名)長者之女。☸