长者辙 trường giả triệt Hán Việt: trường giả triệt Tổng quan Cấu tạo: 长 (trường) + 者 (giả) + 辙 (triệt)Hán Việttrường giả triệtCấu tạo长 + 者 + 辙 · trường + giả + triệt nghĩa thành phần: trường + giả + triệt