長耳鹿

cháng'ěrlù trường nhĩ lộc

Hán Việt: trường nhĩ lộc · Pinyin: cháng'ěrlù

Tổng quan

Cấu tạo: (trường) + (nhĩ) + 鹿 (lộc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui mule deer