長芽兒 trường nha nhi Hán Việt: trường nha nhi Tổng quan Cấu tạo: 長 (trường) + 芽 (nha) + 兒 (nhi)Hán Việttrường nha nhiCấu tạo長 + 芽 + 兒 · trường + nha + nhi nghĩa thành phần: trường + nha + nhi Nghĩa EngCihui 長芽兒 hǎngyár v.o. grow (tender) shoots