長號手 cháng hào shǒu · trường hào thủ Hán Việt: trường hào thủ · Pinyin: cháng hào shǒu Tổng quan người thổi trombon Cấu tạo: 長 (trường) + 號 (hào) + 手 (thủ)Pinyincháng hào shǒuHán Việttrường hào thủCấu tạo長 + 號 + 手 · trường + hào + thủ nghĩa thành phần: trường + hào + thủ Nghĩa ViệtCihui người thổi trombon