長蛇陣

cháng shé zhèn trường xà trận

Hán Việt: trường xà trận · Pinyin: cháng shé zhèn

Tổng quan

trận hình một hàng (quân đội) | (ví von) hàng dài trường xà trận (từ chiến thuật)。古代戰術用語,指作戰隊伍排列成長蛇一樣的陣容。

Cấu tạo: (trường) + (xà) + (trận)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trận hình một hàng (quân đội) | (ví von) hàng dài trường xà trận (từ chiến thuật)。古代戰術用語,指作戰隊伍排列成長蛇一樣的陣容。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代军队作战时排列的一种一长列的阵形。现多指人或物排成的长队:买票的队伍好比~,看不到尾丨交通堵塞,汽车排成了~。也说一字长蛇阵。

Eng

  • CC-CEDICT single-line formation (army)|fig. long line
  • Cihui single-line formation (army); fig. long line