长行局 trường hành cục Hán Việt: trường hành cục Tổng quan Cấu tạo: 长 (trường) + 行 (hành) + 局 (cục)Hán Việttrường hành cụcCấu tạo长 + 行 + 局 · trường + hành + cục nghĩa thành phần: trường + hành + cục